Trang chủ2311 • TYO
add
EPCO Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
801,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
801,00 ¥ - 808,00 ¥
Phạm vi một năm
630,00 ¥ - 935,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,53 T JPY
Số lượng trung bình
18,94 N
Tỷ số P/E
17,02
Tỷ lệ cổ tức
3,96%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,51 T | 6,37% |
Chi phí hoạt động | 375,09 Tr | 2,76% |
Thu nhập ròng | 128,29 Tr | -47,20% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,51 | -50,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 111,61 Tr | 12,74% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,82 T | 29,76% |
Tổng tài sản | 5,84 T | 0,34% |
Tổng nợ | 1,17 T | -0,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,67 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 128,29 Tr | -47,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
543