Trang chủ2314 • TPE
add
Microelectronics Technology Inc
Giá đóng cửa hôm trước
21,30 NT$
Mức chênh lệch một ngày
20,50 NT$ - 20,90 NT$
Phạm vi một năm
16,88 NT$ - 86,56 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,18 T TWD
Số lượng trung bình
140,46 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 438,67 Tr | 24,39% |
Chi phí hoạt động | 180,49 Tr | -2,36% |
Thu nhập ròng | -172,19 Tr | 37,30% |
Biên lợi nhuận ròng | -39,25 | 49,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -184,28 Tr | 23,80% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 196,35 Tr | -52,96% |
Tổng tài sản | 3,37 T | -21,97% |
Tổng nợ | 3,14 T | 3,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 230,18 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 106,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -15,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -24,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -172,19 Tr | 37,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | 70,11 Tr | 68,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -23,57 Tr | -274,98% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -47,34 Tr | 77,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,18 Tr | 99,35% |
Dòng tiền tự do | 84,65 Tr | -35,90% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
1.934