Trang chủ2316 • TPE
add
WUS Printed Circuit Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
96,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
93,40 NT$ - 98,40 NT$
Phạm vi một năm
30,00 NT$ - 123,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
17,93 T TWD
Số lượng trung bình
2,91 Tr
Tỷ số P/E
8,12
Tỷ lệ cổ tức
0,51%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 973,97 Tr | 13,73% |
Chi phí hoạt động | 130,89 Tr | 33,03% |
Thu nhập ròng | 941,78 Tr | 397,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 96,69 | 337,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -37,63 Tr | 46,91% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,80 T | 59,56% |
Tổng tài sản | 17,34 T | 17,54% |
Tổng nợ | 5,69 T | 12,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,65 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 181,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 941,78 Tr | 397,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | -100,62 Tr | -128,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -960,90 Tr | -116,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -162,78 Tr | 48,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,16 T | -48,49% |
Dòng tiền tự do | -452,12 Tr | -116,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1972
Trang web
Nhân viên
2.943