Trang chủ2317 • TYO
add
Systena Corp
Giá đóng cửa hôm trước
421,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
416,00 ¥ - 421,00 ¥
Phạm vi một năm
312,00 ¥ - 555,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
178,44 T JPY
Số lượng trung bình
1,51 Tr
Tỷ số P/E
13,41
Tỷ lệ cổ tức
2,86%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,10 T | 12,82% |
Chi phí hoạt động | 2,30 T | 5,75% |
Thu nhập ròng | 3,10 T | 41,53% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,07 T | 25,16% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,21 T | 19,81% |
Tổng tài sản | 53,49 T | 18,50% |
Tổng nợ | 16,12 T | 10,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 37,37 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 357,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,10 T | 41,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,70 T | 22,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,47 T | 148,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,15 T | 11,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,04 T | 343,12% |
Dòng tiền tự do | -22,25 Tr | -101,84% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
24 thg 3, 1983
Trang web
Nhân viên
5.252