Trang chủ2321 • TYO
add
Softfront Holdings
Giá đóng cửa hôm trước
383,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
381,00 ¥ - 430,00 ¥
Phạm vi một năm
75,00 ¥ - 449,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
21,31 T JPY
Số lượng trung bình
2,10 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 210,00 Tr | 1,45% |
Chi phí hoạt động | 173,00 Tr | 103,53% |
Thu nhập ròng | -70,00 Tr | -369,23% |
Biên lợi nhuận ròng | -33,33 | -365,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -69,00 Tr | -167,32% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,80 T | 698,67% |
Tổng tài sản | 2,19 T | 383,44% |
Tổng nợ | 326,00 Tr | 19,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,86 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 51,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -70,00 Tr | -369,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
18 thg 4, 1997
Trang web
Nhân viên
48