Trang chủ2322 • HKG
add
Modern Innovative Digital Tchnlgy Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,13 $
Mức chênh lệch một ngày
0,13 $ - 0,14 $
Phạm vi một năm
0,070 $ - 0,81 $
Giá trị vốn hóa thị trường
574,54 Tr HKD
Số lượng trung bình
15,20 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
OSPTX
0,14%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,02 Tr | -15,72% |
Chi phí hoạt động | 15,17 Tr | -23,62% |
Thu nhập ròng | -11,81 Tr | 22,99% |
Biên lợi nhuận ròng | -78,64 | 8,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -12,03 Tr | 17,73% |
Thuế suất hiệu dụng | -4,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 66,77 Tr | -39,95% |
Tổng tài sản | 661,63 Tr | -14,26% |
Tổng nợ | 45,71 Tr | -21,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 615,92 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,12 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -11,81 Tr | 22,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,11 Tr | 38,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 6,15 Tr | 545,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,33 Tr | 52,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,34 Tr | 84,82% |
Dòng tiền tự do | -6,87 Tr | 23,63% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
52