Trang chủ2325 • TYO
add
NJS Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.780,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.750,00 ¥ - 4.855,00 ¥
Phạm vi một năm
3.415,00 ¥ - 6.750,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
48,53 T JPY
Số lượng trung bình
33,03 N
Tỷ số P/E
21,42
Tỷ lệ cổ tức
2,07%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,12 T | 7,94% |
Chi phí hoạt động | 1,66 T | 2,15% |
Thu nhập ròng | -790,15 Tr | -89,40% |
Biên lợi nhuận ròng | -19,16 | -75,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -843,09 Tr | -88,09% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,96 T | -0,65% |
Tổng tài sản | 35,66 T | 14,96% |
Tổng nợ | 6,91 T | 30,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 28,75 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -790,15 Tr | -89,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
3 thg 9, 1951
Trang web
Nhân viên
1.375