Trang chủ2326 • TYO
add
Digital Arts Inc
Giá đóng cửa hôm trước
5.610,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
5.290,00 ¥ - 5.620,00 ¥
Phạm vi một năm
5.290,00 ¥ - 8.280,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
75,75 T JPY
Số lượng trung bình
88,57 N
Tỷ số P/E
23,47
Tỷ lệ cổ tức
1,59%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,84 T | 16,71% |
Chi phí hoạt động | 643,00 Tr | 7,53% |
Thu nhập ròng | 920,00 Tr | 21,53% |
Biên lợi nhuận ròng | 32,36 | 4,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,55 T | 18,01% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,31 T | 12,06% |
Tổng tài sản | 23,88 T | 13,27% |
Tổng nợ | 6,41 T | 43,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,46 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 920,00 Tr | 21,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
21 thg 6, 1995
Trang web
Nhân viên
272