Trang chủ2329 • TPE
add
Orient Semiconductor Electronics Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
52,20 NT$
Mức chênh lệch một ngày
51,40 NT$ - 54,40 NT$
Phạm vi một năm
25,95 NT$ - 71,10 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
34,66 T TWD
Số lượng trung bình
19,10 Tr
Tỷ số P/E
32,52
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,15 T | 24,88% |
Chi phí hoạt động | 369,16 Tr | -0,46% |
Thu nhập ròng | 403,90 Tr | 103,60% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,84 | 62,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 752,65 Tr | 86,74% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,72 T | -38,84% |
Tổng tài sản | 20,71 T | 6,03% |
Tổng nợ | 9,56 T | 20,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,15 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 634,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 403,90 Tr | 103,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | 818,91 Tr | 28,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -524,00 Tr | 19,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -179,80 Tr | -381,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 120,46 Tr | 129,26% |
Dòng tiền tự do | -146,09 Tr | 53,31% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1971
Trang web
Nhân viên
5.300