Trang chủ2330 • TYO
add
Forside Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
168,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
165,00 ¥ - 168,00 ¥
Phạm vi một năm
107,00 ¥ - 315,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,21 T JPY
Số lượng trung bình
313,94 N
Tỷ số P/E
15,25
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,09 T | 111,14% |
Chi phí hoạt động | 422,00 Tr | -17,09% |
Thu nhập ròng | 207,00 Tr | 314,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,70 | 95,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 214,50 Tr | 176,77% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,12 T | 0,43% |
Tổng tài sản | 4,77 T | -18,63% |
Tổng nợ | 1,76 T | -52,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 43,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 207,00 Tr | 314,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
31 thg 3, 2000
Trang web
Nhân viên
55