Trang chủ2331 • TYO
add
ALSOK Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.197,50 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.190,00 ¥ - 1.210,50 ¥
Phạm vi một năm
987,20 ¥ - 1.265,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
610,96 T JPY
Số lượng trung bình
679,56 N
Tỷ số P/E
18,37
Tỷ lệ cổ tức
2,25%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 150,18 T | 11,85% |
Chi phí hoạt động | 23,82 T | 3,11% |
Thu nhập ròng | 8,17 T | 43,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,44 | 28,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 18,15 T | 29,68% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 151,27 T | -3,04% |
Tổng tài sản | 580,77 T | 1,97% |
Tổng nợ | 192,54 T | -5,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 388,23 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 485,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,17 T | 43,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | 15,93 T | 368,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,19 T | -1.596,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -9,96 T | 38,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,78 T | 113,68% |
Dòng tiền tự do | 9,58 T | 61,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
16 thg 7, 1965
Trang web
Nhân viên
64.733