Trang chủ2332 • TPE
add
D-Link
Giá đóng cửa hôm trước
16,15 NT$
Mức chênh lệch một ngày
15,70 NT$ - 16,25 NT$
Phạm vi một năm
14,00 NT$ - 25,30 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
9,52 T TWD
Số lượng trung bình
3,99 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,63%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,44 T | -6,42% |
Chi phí hoạt động | 891,26 Tr | -6,20% |
Thu nhập ròng | 13,93 Tr | -92,15% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,40 | -91,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 46,98 Tr | -78,34% |
Thuế suất hiệu dụng | 48,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,81 T | -11,95% |
Tổng tài sản | 15,81 T | -5,44% |
Tổng nợ | 4,96 T | -4,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,85 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 596,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 13,93 Tr | -92,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | -199,15 Tr | -191,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -295,30 Tr | -128,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -141,72 Tr | 19,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -622,77 Tr | -116,83% |
Dòng tiền tự do | -213,26 Tr | 41,35% |