Trang chủ2338 • TYO
add
Quantum Solutions Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
278,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
240,00 ¥ - 279,00 ¥
Phạm vi một năm
240,00 ¥ - 850,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
11,97 T JPY
Số lượng trung bình
254,55 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 67,00 Tr | 6,35% |
Chi phí hoạt động | 233,00 Tr | -0,43% |
Thu nhập ròng | -939,00 Tr | -730,97% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,40 N | -681,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -0,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,69 T | 926,67% |
Tổng tài sản | 4,86 T | 1.376,29% |
Tổng nợ | 3,89 T | 3.830,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 966,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 49,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 14,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -15,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -16,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -939,00 Tr | -730,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
53