Trang chủ2340 • TPE
add
Taiwan-Asia Semiconductor Corp
Giá đóng cửa hôm trước
26,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
25,70 NT$ - 27,50 NT$
Phạm vi một năm
17,80 NT$ - 33,60 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
11,91 T TWD
Số lượng trung bình
3,14 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,06 T | -4,11% |
Chi phí hoạt động | 254,08 Tr | -19,95% |
Thu nhập ròng | -300,17 Tr | -20,91% |
Biên lợi nhuận ròng | -28,23 | -26,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -15,63 Tr | 71,74% |
Thuế suất hiệu dụng | -10,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,61 T | 10,94% |
Tổng tài sản | 14,70 T | -1,64% |
Tổng nợ | 7,63 T | 8,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,07 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 438,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -300,17 Tr | -20,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | 310,31 Tr | 670,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -150,60 Tr | 79,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 330,25 Tr | -52,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 489,96 Tr | 533,37% |
Dòng tiền tự do | 308,96 Tr | 129,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
21 thg 12, 1983
Trang web
Nhân viên
1.785