Trang chủ2340 • TYO
add
Gokurakuyu Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
488,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
485,00 ¥ - 489,00 ¥
Phạm vi một năm
416,00 ¥ - 520,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
15,39 T JPY
Số lượng trung bình
25,21 N
Tỷ số P/E
22,86
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,90 T | 8,26% |
Chi phí hoạt động | 386,00 Tr | 6,63% |
Thu nhập ròng | 64,00 Tr | -37,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,64 | -42,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 213,00 Tr | -13,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,08 T | -56,64% |
Tổng tài sản | 12,52 T | 7,67% |
Tổng nợ | 7,95 T | 0,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,57 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 64,00 Tr | -37,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
10 thg 4, 1980
Trang web
Nhân viên
181