Trang chủ2345 • TYO
add
HODL1 Inc
Giá đóng cửa hôm trước
234,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
228,00 ¥ - 233,00 ¥
Phạm vi một năm
163,00 ¥ - 377,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,34 T JPY
Số lượng trung bình
213,00 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,00 Tr | -98,43% |
Chi phí hoạt động | 124,00 Tr | -69,46% |
Thu nhập ròng | -312,00 Tr | 72,77% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,46 N | -1.630,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -65,75 Tr | 77,84% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 222,00 Tr | -97,33% |
Tổng tài sản | 533,00 Tr | -99,38% |
Tổng nợ | 106,00 Tr | -99,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 427,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -57,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -68,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -312,00 Tr | 72,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
12 thg 6, 1997
Trang web
Nhân viên
7