Trang chủ2347 • HKG
add
Yoho Group Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,70 $
Phạm vi một năm
0,56 $ - 0,89 $
Giá trị vốn hóa thị trường
343,82 Tr HKD
Số lượng trung bình
201,13 N
Tỷ số P/E
19,82
Tỷ lệ cổ tức
4,29%
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 184,94 Tr | -4,42% |
Chi phí hoạt động | 25,99 Tr | 3,94% |
Thu nhập ròng | 4,06 Tr | -27,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,20 | -23,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,10 Tr | -23,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 206,26 Tr | -3,53% |
Tổng tài sản | 356,18 Tr | -1,80% |
Tổng nợ | 84,62 Tr | -7,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 271,56 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 492,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,06 Tr | -27,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | 15,04 Tr | 5.377,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 31,57 Tr | 189,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,22 Tr | 12,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 38,40 Tr | 3.035,61% |
Dòng tiền tự do | 1,78 Tr | -29,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
99