Trang chủ2348 • TPE
add
Hiyes International Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
78,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
77,70 NT$ - 78,50 NT$
Phạm vi một năm
75,00 NT$ - 200,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
13,03 T TWD
Số lượng trung bình
416,16 N
Tỷ số P/E
16,29
Tỷ lệ cổ tức
11,49%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
NDAQ
0,89%
0,53%
0,51%
1,86%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,17 T | -38,47% |
Chi phí hoạt động | 151,33 Tr | -34,01% |
Thu nhập ròng | 54,45 Tr | -90,73% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,66 | -84,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,36 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 243,96 Tr | -70,46% |
Thuế suất hiệu dụng | 45,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,39 T | -9,82% |
Tổng tài sản | 46,33 T | 14,63% |
Tổng nợ | 36,70 T | 19,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,63 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 151,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 54,45 Tr | -90,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | 222,46 Tr | 104,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -119,97 Tr | -23,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 77,80 Tr | -98,76% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 180,29 Tr | -82,07% |
Dòng tiền tự do | 2,01 T | 128,91% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
6