Trang chủ2349 • TPE
add
Ritek
Giá đóng cửa hôm trước
13,85 NT$
Mức chênh lệch một ngày
13,55 NT$ - 14,05 NT$
Phạm vi một năm
8,51 NT$ - 17,10 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
9,43 T TWD
Số lượng trung bình
14,43 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,91 T | 4,95% |
Chi phí hoạt động | 279,83 Tr | -27,66% |
Thu nhập ròng | -82,40 Tr | -885,59% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,32 | -839,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 17,61 Tr | -69,01% |
Thuế suất hiệu dụng | -359,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,65 T | 4,20% |
Tổng tài sản | 17,48 T | 12,82% |
Tổng nợ | 8,39 T | 27,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,09 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 693,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -82,40 Tr | -885,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | 216,83 Tr | 149,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -783,77 Tr | 8,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 596,29 Tr | 1.557,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 53,24 Tr | 104,17% |
Dòng tiền tự do | -552,10 Tr | 26,10% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
29 thg 12, 1988
Trang web
Nhân viên
5.900