Trang chủ2349 • TYO
add
Nippon Information Development Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.489,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.480,00 ¥ - 2.480,00 ¥
Phạm vi một năm
2.191,00 ¥ - 2.548,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
32,51 T JPY
Số lượng trung bình
1,97 N
Tỷ số P/E
11,66
Tỷ lệ cổ tức
1,13%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,40 T | 5,28% |
Chi phí hoạt động | 724,00 Tr | 10,20% |
Thu nhập ròng | 644,00 Tr | 0,78% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,07 | -4,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 922,25 Tr | 1,68% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,54 T | 10,49% |
Tổng tài sản | 29,89 T | 8,99% |
Tổng nợ | 6,46 T | -0,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 23,43 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 644,00 Tr | 0,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
30 thg 5, 1967
Trang web
Nhân viên
1.652