Trang chủ2350 • HKG
add
MTT Group Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,97 $
Mức chênh lệch một ngày
0,95 $ - 1,12 $
Phạm vi một năm
0,26 $ - 1,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
675,00 Tr HKD
Số lượng trung bình
4,04 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 157,69 Tr | 43,17% |
Chi phí hoạt động | 19,30 Tr | -1,39% |
Thu nhập ròng | -7,27 Tr | 20,23% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,61 | 44,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,86 Tr | 17,84% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,10 Tr | 53,95% |
Tổng tài sản | 435,13 Tr | -2,33% |
Tổng nợ | 266,02 Tr | -1,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 169,11 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 625,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,27 Tr | 20,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,94 Tr | 813,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 19,38 Tr | 804,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -23,51 Tr | -1.618,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,82 Tr | 2.573,68% |
Dòng tiền tự do | -3,94 Tr | 17,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
176