Trang chủ2351 • TPE
add
SDI Corp
Giá đóng cửa hôm trước
87,60 NT$
Mức chênh lệch một ngày
85,10 NT$ - 89,30 NT$
Phạm vi một năm
61,10 NT$ - 105,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
16,10 T TWD
Số lượng trung bình
2,71 Tr
Tỷ số P/E
55,57
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,54 T | -12,48% |
Chi phí hoạt động | 212,51 Tr | -7,21% |
Thu nhập ròng | 87,35 Tr | -44,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,44 | -36,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,46 | -46,51% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 268,65 Tr | -32,07% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 881,78 Tr | 2,26% |
Tổng tài sản | 12,27 T | -2,51% |
Tổng nợ | 5,21 T | -2,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 182,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 87,35 Tr | -44,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | 431,12 Tr | 89,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -247,19 Tr | -17,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -331,49 Tr | -116,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -146,36 Tr | -7,00% |
Dòng tiền tự do | -376,06 Tr | 33,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1953
Trang web
Nhân viên
2.632