Trang chủ2352 • TPE
add
Qisda Corp
Giá đóng cửa hôm trước
24,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
24,25 NT$ - 24,90 NT$
Phạm vi một năm
22,55 NT$ - 40,85 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
38,88 T TWD
Số lượng trung bình
6,68 Tr
Tỷ số P/E
38,47
Tỷ lệ cổ tức
5,50%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 52,16 T | -3,58% |
Chi phí hoạt động | 8,28 T | 7,91% |
Thu nhập ròng | 52,16 Tr | -72,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,10 | -71,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,05 | -59,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,19 T | -37,52% |
Thuế suất hiệu dụng | 90,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 30,77 T | 3,93% |
Tổng tài sản | 205,19 T | -0,59% |
Tổng nợ | 144,76 T | 3,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 60,43 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,58 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 52,16 Tr | -72,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,94 T | 7,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,19 T | -246,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,63 T | 416,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,42 T | 32,77% |
Dòng tiền tự do | 1,38 T | -60,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
21 thg 4, 1984
Trang web
Nhân viên
14.107