Trang chủ2355 • TPE
add
Chin-Poon Industrial Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
37,35 NT$
Mức chênh lệch một ngày
36,35 NT$ - 38,25 NT$
Phạm vi một năm
25,00 NT$ - 41,75 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
15,16 T TWD
Số lượng trung bình
6,41 Tr
Tỷ số P/E
25,95
Tỷ lệ cổ tức
4,85%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,86 T | -5,08% |
Chi phí hoạt động | 337,13 Tr | 4,48% |
Thu nhập ròng | 74,25 Tr | -71,70% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,92 | -70,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,19 | -71,21% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 178,54 Tr | -64,46% |
Thuế suất hiệu dụng | 43,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,68 T | -21,61% |
Tổng tài sản | 22,79 T | -2,75% |
Tổng nợ | 6,38 T | 0,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,40 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 397,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 74,25 Tr | -71,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | 392,17 Tr | 85,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 309,00 Tr | 195,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -830,47 Tr | -231,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -295,00 N | 99,88% |
Dòng tiền tự do | -639,58 Tr | -34,31% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trang web
Nhân viên
6.697