Trang chủ2359 • TYO
add
Core Corp
Giá đóng cửa hôm trước
2.184,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.173,00 ¥ - 2.196,00 ¥
Phạm vi một năm
1.473,00 ¥ - 2.348,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
32,31 T JPY
Số lượng trung bình
28,81 N
Tỷ số P/E
10,84
Tỷ lệ cổ tức
2,75%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,01 T | 14,72% |
Chi phí hoạt động | 897,40 Tr | 1,29% |
Thu nhập ròng | 909,45 Tr | 103,91% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,32 T | 53,54% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,72 T | 17,71% |
Tổng tài sản | 26,81 T | 13,53% |
Tổng nợ | 6,94 T | 17,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,87 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 909,45 Tr | 103,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
11 thg 12, 1969
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.310