Trang chủ2360 • TPE
add
Chroma ATE Inc
Giá đóng cửa hôm trước
984,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
978,00 NT$ - 1.005,00 NT$
Phạm vi một năm
220,50 NT$ - 1.005,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
420,58 T TWD
Số lượng trung bình
3,34 Tr
Tỷ số P/E
39,63
Tỷ lệ cổ tức
0,91%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,41 T | 13,82% |
Chi phí hoạt động | 1,99 T | 10,51% |
Thu nhập ròng | 5,07 T | 255,27% |
Biên lợi nhuận ròng | 79,04 | 212,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 11,92 | 254,76% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,02 T | 21,49% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,15 T | 53,06% |
Tổng tài sản | 43,16 T | 21,72% |
Tổng nợ | 13,10 T | 12,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 30,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 423,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 14,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,07 T | 255,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | 122,77 Tr | 382,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,75 T | 1.078,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,55 T | -110,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 321,16 Tr | 120,68% |
Dòng tiền tự do | -5,41 T | -44,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Nhân viên
2.247