Trang chủ2374 • TPE
add
Ability Enterprise Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
72,40 NT$
Mức chênh lệch một ngày
70,40 NT$ - 72,30 NT$
Phạm vi một năm
33,11 NT$ - 100,53 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
23,86 T TWD
Số lượng trung bình
15,43 Tr
Tỷ số P/E
38,24
Tỷ lệ cổ tức
0,75%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,74 T | 60,31% |
Chi phí hoạt động | 419,36 Tr | 12,92% |
Thu nhập ròng | 285,50 Tr | 107,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,41 | 29,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 309,86 Tr | 52,82% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,77 T | -26,39% |
Tổng tài sản | 11,54 T | 18,85% |
Tổng nợ | 3,57 T | 38,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,97 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 324,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 285,50 Tr | 107,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | -248,23 Tr | -191,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -313,66 Tr | -114,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -12,40 Tr | 93,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -481,51 Tr | -509,74% |
Dòng tiền tự do | -588,49 Tr | -142,93% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1965
Trang web
Nhân viên
8.836