Trang chủ2375 • TPE
add
Kaimei Electronic Corp
Giá đóng cửa hôm trước
79,80 NT$
Mức chênh lệch một ngày
77,70 NT$ - 80,30 NT$
Phạm vi một năm
45,30 NT$ - 109,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
8,64 T TWD
Số lượng trung bình
3,08 Tr
Tỷ số P/E
20,86
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,43 T | 3,93% |
Chi phí hoạt động | 159,63 Tr | 5,66% |
Thu nhập ròng | 147,00 Tr | 42,09% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,25 | 36,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 219,56 Tr | 1,15% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,69 T | -6,23% |
Tổng tài sản | 13,75 T | -6,88% |
Tổng nợ | 4,29 T | -18,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,46 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 108,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 147,00 Tr | 42,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | 63,97 Tr | -59,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 320,63 Tr | -10,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -276,35 Tr | 14,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 162,20 Tr | -41,69% |
Dòng tiền tự do | -111,76 Tr | -1.093,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1978
Trang web
Nhân viên
955