Trang chủ2375 • TYO
add
GiG Works Inc
Giá đóng cửa hôm trước
234,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
225,00 ¥ - 234,00 ¥
Phạm vi một năm
174,00 ¥ - 320,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,00 T JPY
Số lượng trung bình
126,70 N
Tỷ số P/E
8,04
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,60 T | -4,42% |
Chi phí hoạt động | 1,03 T | -34,91% |
Thu nhập ròng | -59,00 Tr | 83,05% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,05 | 82,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 223,50 Tr | 273,59% |
Thuế suất hiệu dụng | -227,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,24 T | 125,50% |
Tổng tài sản | 7,78 T | 5,26% |
Tổng nợ | 5,08 T | -2,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,70 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -59,00 Tr | 83,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 1, 1977
Trang web
Nhân viên
780