Trang chủ2376 • TYO
add
SCiNEX Corp
Giá đóng cửa hôm trước
743,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
744,00 ¥ - 794,00 ¥
Phạm vi một năm
700,00 ¥ - 867,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,07 T JPY
Số lượng trung bình
2,70 N
Tỷ số P/E
31,27
Tỷ lệ cổ tức
1,92%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,91 T | -0,74% |
Chi phí hoạt động | 1,40 T | -3,99% |
Thu nhập ròng | -76,00 Tr | -590,91% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,94 | -592,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -49,50 Tr | -147,14% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,53 T | -8,15% |
Tổng tài sản | 14,37 T | -0,01% |
Tổng nợ | 6,48 T | -1,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,89 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -76,00 Tr | -590,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1953
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
767