Trang chủ2378 • TYO
add
Renaissance Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.095,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.080,00 ¥ - 1.096,00 ¥
Phạm vi một năm
946,00 ¥ - 1.295,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
23,20 T JPY
Số lượng trung bình
50,63 N
Tỷ số P/E
45,15
Tỷ lệ cổ tức
1,11%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,14 T | 1,31% |
Chi phí hoạt động | 884,51 Tr | -5,60% |
Thu nhập ròng | -26,70 Tr | -211,25% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,17 | -213,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,19 T | -6,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 115,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,96 T | 13,87% |
Tổng tài sản | 56,03 T | 3,32% |
Tổng nợ | 44,06 T | 3,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,97 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -26,70 Tr | -211,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.958