Trang chủ238120 • KOSDAQ
add
Aligned Genetics Inc
Giá đóng cửa hôm trước
4.655,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
4.750,00 ₩ - 6.050,00 ₩
Phạm vi một năm
2.870,00 ₩ - 6.050,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
86,99 T KRW
Số lượng trung bình
236,39 N
Tỷ số P/E
23,39
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,89 T | 4,80% |
Chi phí hoạt động | 2,38 T | 18,62% |
Thu nhập ròng | 933,05 Tr | 83,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,98 | 75,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 687,55 Tr | -23,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,65 T | 4,63% |
Tổng tài sản | 45,11 T | 9,48% |
Tổng nợ | 9,61 T | 17,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 35,50 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 933,05 Tr | 83,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,04 T | -309,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,09 T | 60,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -57,53 Tr | 96,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,15 T | 48,56% |
Dòng tiền tự do | -1,92 T | -331,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
67