Trang chủ2383 • TPE
add
Elite Material Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.660,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
1.655,00 NT$ - 1.800,00 NT$
Phạm vi một năm
407,00 NT$ - 1.800,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
644,98 T TWD
Số lượng trung bình
3,33 Tr
Tỷ số P/E
47,71
Tỷ lệ cổ tức
0,92%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 25,15 T | 43,99% |
Chi phí hoạt động | 2,59 T | 67,03% |
Thu nhập ròng | 3,97 T | 57,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,77 | 9,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 11,06 | 52,55% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,40 T | 50,07% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,14 T | 18,67% |
Tổng tài sản | 97,19 T | 38,51% |
Tổng nợ | 52,81 T | 38,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 44,38 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 357,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 13,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 20,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,97 T | 57,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,30 T | 304,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,95 T | -79,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,44 T | -604,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,48 T | -1.795,53% |
Dòng tiền tự do | -6,83 T | -46,23% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
2.098