Trang chủ2385 • TYO
add
Soiken Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
266,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
262,00 ¥ - 270,00 ¥
Phạm vi một năm
116,00 ¥ - 325,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,88 T JPY
Số lượng trung bình
154,42 N
Tỷ số P/E
39,64
Tỷ lệ cổ tức
1,90%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 999,00 Tr | -22,62% |
Chi phí hoạt động | 388,00 Tr | -34,90% |
Thu nhập ròng | 78,00 Tr | 14,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,81 | 48,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 106,00 Tr | 50,35% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,32 T | 9,48% |
Tổng tài sản | 6,67 T | 1,34% |
Tổng nợ | 612,00 Tr | 9,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 26,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 78,00 Tr | 14,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
81