Trang chủ2391 • TYO
add
Planet Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.250,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.246,00 ¥ - 1.256,00 ¥
Phạm vi một năm
1.200,00 ¥ - 1.356,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,28 T JPY
Số lượng trung bình
9,76 N
Tỷ số P/E
19,43
Tỷ lệ cổ tức
3,52%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 778,00 Tr | -0,89% |
Chi phí hoạt động | 333,00 Tr | 2,46% |
Thu nhập ròng | 103,00 Tr | 5,10% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,24 | 6,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 210,50 Tr | -6,65% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,91 T | 7,91% |
Tổng tài sản | 6,58 T | 5,18% |
Tổng nợ | 956,00 Tr | 13,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,63 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 103,00 Tr | 5,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 8, 1985
Trang web
Nhân viên
46