Trang chủ2395 • TYO
add
Shin Nippon Biomedical Laboratories Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.616,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.606,00 ¥ - 1.626,00 ¥
Phạm vi một năm
1.142,00 ¥ - 2.005,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
67,32 T JPY
Số lượng trung bình
241,73 N
Tỷ số P/E
14,46
Tỷ lệ cổ tức
3,09%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,29 T | 19,11% |
Chi phí hoạt động | 3,22 T | -1,69% |
Thu nhập ròng | 800,58 Tr | -33,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,66 | -44,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,17 T | 47,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,56 T | 3,14% |
Tổng tài sản | 90,98 T | 2,24% |
Tổng nợ | 52,75 T | 0,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 38,22 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 41,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 800,58 Tr | -33,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1957
Trang web
Nhân viên
1.531