Trang chủ2404 • TPE
add
United Integrated Services Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.065,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
1.015,00 NT$ - 1.045,00 NT$
Phạm vi một năm
375,50 NT$ - 1.245,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
195,35 T TWD
Số lượng trung bình
3,21 Tr
Tỷ số P/E
23,14
Tỷ lệ cổ tức
2,73%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 19,24 T | 72,45% |
Chi phí hoạt động | 679,67 Tr | 33,26% |
Thu nhập ròng | 3,04 T | 73,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,79 | 0,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 16,02 | 74,70% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,21 T | 37,22% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 42,51 T | 92,93% |
Tổng tài sản | 69,18 T | 53,52% |
Tổng nợ | 53,22 T | 66,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,96 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 188,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 12,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 54,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,04 T | 73,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,15 T | -8,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,03 T | -154,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,31 T | 44,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,05 T | 37,71% |
Dòng tiền tự do | 929,57 Tr | -72,87% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
977