Trang chủ2406 • TPE
add
Gigastorage Corp
Giá đóng cửa hôm trước
29,10 NT$
Mức chênh lệch một ngày
27,40 NT$ - 29,10 NT$
Phạm vi một năm
9,45 NT$ - 32,95 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
9,77 T TWD
Số lượng trung bình
21,64 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,65 T | -10,02% |
Chi phí hoạt động | 267,95 Tr | -9,68% |
Thu nhập ròng | -52,81 Tr | 32,69% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,20 | 25,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 38,83 Tr | 135,29% |
Thuế suất hiệu dụng | -68,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,86 T | -13,86% |
Tổng tài sản | 16,19 T | -8,77% |
Tổng nợ | 7,88 T | -9,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,30 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 350,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -52,81 Tr | 32,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | -327,54 Tr | 65,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -541,13 Tr | -6.769,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 674,80 Tr | -19,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -196,49 Tr | -78,65% |
Dòng tiền tự do | -575,20 Tr | 36,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
1.054