Trang chủ2407 • HKG
add
Gaush Meditech Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5,22 $
Mức chênh lệch một ngày
5,18 $ - 5,38 $
Phạm vi một năm
4,80 $ - 9,99 $
Giá trị vốn hóa thị trường
766,06 Tr HKD
Số lượng trung bình
35,81 N
Tỷ số P/E
6,57
Tỷ lệ cổ tức
5,79%
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 326,54 Tr | 1,72% |
Chi phí hoạt động | 125,17 Tr | 8,06% |
Thu nhập ròng | 18,99 Tr | 33,36% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,81 | 31,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 48,76 Tr | 2,52% |
Thuế suất hiệu dụng | 46,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 383,68 Tr | -49,13% |
Tổng tài sản | 2,57 T | -8,35% |
Tổng nợ | 897,99 Tr | -28,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,68 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 145,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 18,99 Tr | 33,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | 11,97 Tr | 321,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 11,64 Tr | 350,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -83,21 Tr | -180,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -49,13 Tr | -36,73% |
Dòng tiền tự do | 33,49 Tr | 14,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
819