Trang chủ2408 • TPE
add
Tập đoàn Công nghệ Nanya
Giá đóng cửa hôm trước
239,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
235,00 NT$ - 245,50 NT$
Phạm vi một năm
30,00 NT$ - 326,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
737,47 T TWD
Số lượng trung bình
94,03 Tr
Tỷ số P/E
113,44
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 30,09 T | 357,70% |
Chi phí hoạt động | 2,98 T | 40,65% |
Thu nhập ròng | 11,08 T | 804,27% |
Biên lợi nhuận ròng | 36,86 | 254,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 3,58 | 801,96% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,62 T | 1.264,24% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 52,31 T | -15,49% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 157,34 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,10 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,08 T | 804,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
4 thg 3, 1995
Trang web
Nhân viên
1.237