Trang chủ2408 • TYO
add
KG Intelligence CO., LTD.
Giá đóng cửa hôm trước
719,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
718,00 ¥ - 724,00 ¥
Phạm vi một năm
550,00 ¥ - 776,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,32 T JPY
Số lượng trung bình
11,75 N
Tỷ số P/E
15,67
Tỷ lệ cổ tức
5,01%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 741,00 Tr | 12,44% |
Chi phí hoạt động | 45,00 Tr | -41,56% |
Thu nhập ròng | 156,00 Tr | 116,67% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,05 | 92,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 204,00 Tr | 51,39% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,04 T | -0,85% |
Tổng tài sản | 6,89 T | 2,39% |
Tổng nợ | 869,00 Tr | 5,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,02 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 156,00 Tr | 116,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1950
Trang web
Nhân viên
176