Trang chủ2410 • TYO
add
Career Design Center Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.513,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.470,00 ¥ - 2.511,00 ¥
Phạm vi một năm
1.518,00 ¥ - 2.569,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
13,60 T JPY
Số lượng trung bình
25,32 N
Tỷ số P/E
11,79
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,69 T | 1,88% |
Chi phí hoạt động | 1,98 T | -2,15% |
Thu nhập ròng | 263,41 Tr | 1,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,62 | -0,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 507,49 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 31,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,60 T | 34,44% |
Tổng tài sản | 7,19 T | 10,87% |
Tổng nợ | 2,82 T | 2,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,37 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 21,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 263,41 Tr | 1,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
8 thg 7, 1993
Trang web
Nhân viên
768