Trang chủ2411 • HKG
add
Shenzhen Pagoda Industrial Group Crp Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,56 $
Mức chênh lệch một ngày
1,39 $ - 1,64 $
Phạm vi một năm
0,83 $ - 2,59 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,04 T HKD
Số lượng trung bình
52,23 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,47%
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,19 T | -21,78% |
Chi phí hoạt động | 270,74 Tr | 8,57% |
Thu nhập ròng | -171,03 Tr | -486,47% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,82 | -594,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -144,46 Tr | -285,41% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,38 T | -19,28% |
Tổng tài sản | 7,28 T | -15,08% |
Tổng nợ | 4,82 T | -7,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,47 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,54 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -171,03 Tr | -486,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | -61,64 Tr | -144,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 95,72 Tr | 119,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,17 Tr | -100,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 29,42 Tr | -67,43% |
Dòng tiền tự do | -89,25 Tr | -714,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
2.156