Trang chủ2413 • TPE
add
Universal Microelectronics Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
42,45 NT$
Mức chênh lệch một ngày
38,95 NT$ - 43,50 NT$
Phạm vi một năm
16,40 NT$ - 51,90 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
5,04 T TWD
Số lượng trung bình
9,98 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 902,48 Tr | 21,48% |
Chi phí hoạt động | 108,90 Tr | -29,20% |
Thu nhập ròng | 88,46 Tr | 268,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,80 | 238,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 62,93 Tr | 261,32% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,09 T | 57,77% |
Tổng tài sản | 4,08 T | -5,35% |
Tổng nợ | 2,20 T | -7,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,87 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 126,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 88,46 Tr | 268,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | 263,18 Tr | 661,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -16,30 Tr | 32,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -37,98 Tr | 43,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 205,69 Tr | 246,34% |
Dòng tiền tự do | 177,34 Tr | 295,90% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
1.808