Trang chủ241770 • KOSDAQ
add
Mecaro Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
25.150,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
24.550,00 ₩ - 25.450,00 ₩
Phạm vi một năm
9.380,00 ₩ - 28.750,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
256,34 T KRW
Số lượng trung bình
32,19 N
Tỷ số P/E
15,62
Tỷ lệ cổ tức
1,42%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 25,76 T | 64,31% |
Chi phí hoạt động | 8,02 T | 28,18% |
Thu nhập ròng | 4,59 T | 170,91% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,81 | 64,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,18 T | 116,34% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 54,16 T | -16,30% |
Tổng tài sản | 219,92 T | 10,36% |
Tổng nợ | 16,38 T | 53,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 203,54 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,59 T | 170,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,25 T | 6,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -21,13 T | -258,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 64,83 Tr | 124,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -18,80 T | -223,64% |
Dòng tiền tự do | 232,86 Tr | 112,93% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
207