Trang chủ2419 • TPE
add
Hitron Technologies Inc
Giá đóng cửa hôm trước
29,10 NT$
Mức chênh lệch một ngày
28,40 NT$ - 29,75 NT$
Phạm vi một năm
18,05 NT$ - 35,90 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
9,43 T TWD
Số lượng trung bình
4,99 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,54 T | -1,65% |
Chi phí hoạt động | 468,94 Tr | 19,83% |
Thu nhập ròng | -60,45 Tr | -55,50% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,38 | -57,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 128,37 Tr | 12,84% |
Thuế suất hiệu dụng | 37,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,51 T | 48,86% |
Tổng tài sản | 10,99 T | 9,47% |
Tổng nợ | 4,89 T | 31,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,11 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 321,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -60,45 Tr | -55,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | 283,01 Tr | -51,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,61 Tr | 83,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -16,49 Tr | 98,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 198,92 Tr | 143,23% |
Dòng tiền tự do | 463,40 Tr | 3,58% |
Giới thiệu
Hitron Technologies is a Taiwanese company founded in 1986 as a telecommunication equipment supplier and headquartered in Hsinchu City, Taiwan. Wikipedia
Ngày thành lập
30 thg 3, 1986
Trang web
Nhân viên
1.781