Trang chủ2421 • TPE
add
Sunonwealth Electric Machine Industry
Giá đóng cửa hôm trước
141,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
138,50 NT$ - 150,50 NT$
Phạm vi một năm
66,14 NT$ - 193,95 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
41,89 T TWD
Số lượng trung bình
3,34 Tr
Tỷ số P/E
18,56
Tỷ lệ cổ tức
2,52%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,92 T | 27,53% |
Chi phí hoạt động | 803,79 Tr | 13,26% |
Thu nhập ròng | 625,12 Tr | 42,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,71 | 12,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,29 | 44,03% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 922,42 Tr | 66,47% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,26 T | 7,13% |
Tổng tài sản | 17,43 T | 16,19% |
Tổng nợ | 8,54 T | 20,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,89 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 272,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 20,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 625,12 Tr | 42,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,33 T | 35,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -489,39 Tr | -245,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 400,28 Tr | 333,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,36 T | 99,07% |
Dòng tiền tự do | 713,36 Tr | 4,67% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
6.582