Trang chủ2423 • HKG
add
Ke Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
41,60 $
Mức chênh lệch một ngày
40,52 $ - 42,20 $
Phạm vi một năm
36,80 $ - 55,75 $
Giá trị vốn hóa thị trường
143,80 T HKD
Số lượng trung bình
10,20 Tr
Tỷ số P/E
41,60
Tỷ lệ cổ tức
1,75%
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 22,19 T | -28,71% |
Chi phí hoạt động | 4,90 T | -18,93% |
Thu nhập ròng | 87,85 Tr | -84,59% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,40 | -78,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,15 | -59,59% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 212,10 Tr | -84,88% |
Thuế suất hiệu dụng | 70,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 47,35 T | -10,25% |
Tổng tài sản | 116,67 T | -12,38% |
Tổng nợ | 50,14 T | -18,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 66,53 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,16 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 87,85 Tr | -84,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,91 T | -63,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,11 T | 44,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -708,69 Tr | -163,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -22,68 Tr | -100,51% |
Dòng tiền tự do | -131,38 Tr | -106,84% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
119.245