Trang chủ2423 • TPE
add
GW Instek
Giá đóng cửa hôm trước
47,80 NT$
Phạm vi một năm
38,45 NT$ - 61,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
6,93 T TWD
Số lượng trung bình
154,19 N
Tỷ số P/E
16,97
Tỷ lệ cổ tức
4,18%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 708,98 Tr | 3,54% |
Chi phí hoạt động | 247,21 Tr | -3,87% |
Thu nhập ròng | 115,04 Tr | 38,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,23 | 33,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 137,19 Tr | 28,73% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 495,50 Tr | -1,56% |
Tổng tài sản | 3,69 T | 4,85% |
Tổng nợ | 907,99 Tr | 9,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,78 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 145,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 115,04 Tr | 38,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | -22,67 Tr | -113,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -109,68 Tr | -699,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -165,02 Tr | 53,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -266,52 Tr | -49,10% |
Dòng tiền tự do | -398,43 Tr | -86,79% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1975
Trang web
Nhân viên
730