Trang chủ2425 • HKG
add
AustAsia Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,43 $
Mức chênh lệch một ngày
2,40 $ - 2,44 $
Phạm vi một năm
0,98 $ - 2,80 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,38 T HKD
Số lượng trung bình
257,63 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 848,96 Tr | -7,11% |
Chi phí hoạt động | 54,67 Tr | -4,68% |
Thu nhập ròng | -188,89 Tr | 40,60% |
Biên lợi nhuận ròng | -22,25 | 36,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 141,38 Tr | 10,83% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 270,86 Tr | 158,30% |
Tổng tài sản | 9,02 T | -10,81% |
Tổng nợ | 5,59 T | -1,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,43 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 700,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -188,89 Tr | 40,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | 250,13 Tr | -29,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -81,45 Tr | 56,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -174,20 Tr | 30,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,53 Tr | 93,46% |
Dòng tiền tự do | -107,11 Tr | 64,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
2.644